outsider art
A colorful sculpture made of recycled materials stands in a community garden, representing outsider art.
Danh từ (không đếm được):
- Nghệ thuật của người ngoài cuộc: Một thể loại nghệ thuật và các công trình ngoài trời được tạo ra bởi những nghệ sĩ không được đào tạo bài bản, những người không tự nhận mình là nghệ sĩ. Loại hình này thường mang tính tự phát, độc đáo và không tuân theo các quy tắc nghệ thuật chính thống.
- (Bảo tàng mới triển lãm nhiều tác phẩm nghệ thuật của người ngoài cuộc.)
- (Nghệ thuật của người ngoài cuộc thường được tạo ra bởi những người không có đào tạo nghệ thuật chính quy.)
- "Outsider art" có thể được dùng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật thô sơ, chân thực, phản ánh thế giới nội tâm của người sáng tạo mà không bị ảnh hưởng bởi các trường phái nghệ thuật.
- The garden filled with recycled sculptures is a perfect example of outsider art. (Khu vườn đầy tác phẩm điêu khắc từ vật liệu tái chế là một ví dụ hoàn hảo về nghệ thuật của người ngoài cuộc.)
- Outsider artist (danh từ): nghệ sĩ ngoài cuộc.
- An outsider artist often works in isolation, following their own instincts. (Một nghệ sĩ ngoài cuộc thường làm việc trong cô lập, theo bản năng riêng của họ.)
- Art brut (danh từ, mượn từ tiếng Pháp): nghệ thuật thô, một thuật ngữ tương tự do Jean Dubuffet đặt ra.
- Art brut is considered a synonym for outsider art in many contexts. (Nghệ thuật thô được coi là từ đồng nghĩa với nghệ thuật của người ngoài cuộc trong nhiều ngữ cảnh.)
- Nghệ thuật thô: chỉ các tác phẩm nghệ thuật không chuyên, mộc mạc.
- Nghệ thuật tự học: nhấn mạnh vào việc người sáng tạo không qua trường lớp.
- Folk art: nghệ thuật dân gian, thường mang tính truyền thống và cộng đồng, khác với outsider art ở chỗ nó có thể được truyền lại qua nhiều thế hệ.
- While folk art is rooted in community traditions, outsider art is often highly individual. (Trong khi nghệ thuật dân gian bắt nguồn từ truyền thống cộng đồng, nghệ thuật của người ngoài cuộc thường mang tính cá nhân cao.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "outsider art", nhưng có thể dùng cụm từ: - Outside the mainstream: ngoài dòng chính, mô tả tính chất của thể loại này. - Outsider art exists outside the mainstream art world. (Nghệ thuật của người ngoài cuộc tồn tại ngoài thế giới nghệ thuật chính thống.)